- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
gõ cửa (tiếng gõ lộc cộc)
Anh ấy gõ cửa.
gõ cửa (tiếng gõ lộc cộc)
Anh ấy gõ cửa.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
gõ cửa (tiếng gõ lộc cộc)
gõ cửa (tiếng gõ lộc cộc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.