- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
xâm thực; ăn mòn; xói mòn
Sự phong hóa đã làm xói mòn đá.
bào mòn; xói mòn (địa chất)
xâm thực; ăn mòn; xói mòn
Sự phong hóa đã làm xói mòn đá.
bào mòn; xói mòn (địa chất)
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
xâm thực; ăn mòn; xói mòn
xâm thực; ăn mòn; xói mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.