- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án
Cuối tuần này chúng ta đi chơi kịch bản sát đi!
trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án
Cuối tuần này chúng ta đi chơi kịch bản sát đi!
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án
trò chơi giải đố án mạng; game nhập vai điều tra vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.