- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
thiếu phim hay xem; cạn kiệt phim hay (không có gì để xem)
Gần đây tôi bị
thiếu phim hay xem; cạn kiệt phim hay (không có gì để xem)
Gần đây tôi bị
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
thiếu phim hay xem; cạn kiệt phim hay (không có gì để xem)
thiếu phim hay xem; cạn kiệt phim hay (không có gì để xem)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.