- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
tiết lộ nội dung (phim/truyện); spoiler
Xin đừng tiết lộ cốt truyện!
tiết lộ nội dung (spoiler); bóc phốt cốt truyện
Xin đừng tiết lộ nội dung!
tiết lộ nội dung (phim/truyện); spoiler
Xin đừng tiết lộ cốt truyện!
tiết lộ nội dung (spoiler); bóc phốt cốt truyện
Xin đừng tiết lộ nội dung!
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
tiết lộ nội dung (phim/truyện); spoiler
tiết lộ nội dung (phim/truyện); spoiler
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.