- 畐phức(đầy tràn, phong phú)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
bản sao; bản phụ; bản sao chép
中原文件的复制品yuánwénjiàn de fùzhìpǐn
Xin hãy cho tôi một bản sao.
bản sao; (game) dungeon; phiên bản riêng
中游戏中为小队设计的私有关卡或任务yóuxì zhōng wèi xiǎoduì shèjì de sīyǒu guānkǎ huò rènwu
Chúng ta cùng đi đánh phó bản đi!
bản sao; bản phụ; bản sao chép
中原文件的复制品yuánwénjiàn de fùzhìpǐn
Xin hãy cho tôi một bản sao.
bản sao; (game) dungeon; phiên bản riêng
中游戏中为小队设计的私有关卡或任务yóuxì zhōng wèi xiǎoduì shèjì de sīyǒu guānkǎ huò rènwu
Chúng ta cùng đi đánh phó bản đi!
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
bản sao; bản phụ; bản sao chép
bản sao; bản phụ; bản sao chép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.