汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
NGHĨA
NGHĨA
剺
🔊
lí
ly
đánh dấu; vạch dấu
1 nghĩa
剺
🔊
lí
ly
// NGHĨA CHÍNH
đánh dấu; vạch dấu
1 nghĩa
13 nét
NGHĨA
壹
动
động từ
đánh dấu; vạch dấu
NGHĨA
壹
动
động từ
đánh dấu; vạch dấu
⼑
bộ đao · 13 nét
⼑
bộ đao · dao
剺 lí — ly | KoiSpeak
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
到
🔊
dào
đến; tới; đạt đến
别
🔊
bié
chia tay; rời xa
前
🔊
qián
trước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
刚
🔊
gāng
cứng; rắn; mạnh mẽ
分
🔊
fēn
chia; tách; phân chia
克
🔊
kè
có thể; có khả năng
刀
🔊
dāo
dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
副
🔊
fù
phó; thứ; phụ
剩
🔊
shèng
còn lại; thừa
则
🔊
zé
(văn) nhưng; thì; mà
剑
🔊
jiàn
biến thể của 劍|剑[jian4]
切
🔊
qiè
nhất định; tuyệt đối (không)