- 刀đao(con dao)
- 辟tích(mở ra, khai phá)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
chẻ; nứt; tách đôi
Anh ấy dùng rìu bổ củi.
chẻ mở; tách ra
chẻ ra; bổ ra; mở rộng ra (ngón tay, chân)
Anh ấy dang rộng hai chân.
chẻ; nứt; tách đôi
Anh ấy dùng rìu bổ củi.
chẻ mở; tách ra
chẻ ra; bổ ra; mở rộng ra (ngón tay, chân)
Anh ấy dang rộng hai chân.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
chẻ; nứt; tách đôi
chẻ; nứt; tách đôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.