- 刀đao(con dao)
- 辟tích(mở ra, khai phá)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
tách rời; phân ly
Họ đã chia tay rồi.
tách rời; phân ly
Họ đã chia tay rồi.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
tách rời; phân ly
tách rời; phân ly
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.