(khẩu) rạch; xẻ bằng dao
Anh ấy dùng dao mổ cá.
xới đất; cuốc đất
xới đất bằng cuốc
Anh ấy dùng cuốc để xới đất.
(văn) biến thể của 穫|获[huo4]
(khẩu) rạch; xẻ bằng dao
Anh ấy dùng dao mổ cá.
xới đất; cuốc đất
xới đất bằng cuốc
Anh ấy dùng cuốc để xới đất.
(văn) biến thể của 穫|获[huo4]
(khẩu) rạch; xẻ bằng dao
(văn) biến thể của 穫|获[huo4]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.