- 玉ngọc(ngọc quý)
- 廾củng(hai tay dâng lên)
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
(phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn
khuấy; quấy
Anh ấy dùng thìa khuấy súp.
gây rối; phá phách
Anh ấy luôn thích gây rắc rối cho người khác.
(phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn
khuấy; quấy
Anh ấy dùng thìa khuấy súp.
gây rối; phá phách
Anh ấy luôn thích gây rắc rối cho người khác.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
(phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn
(phương ngữ) trộn lẫn; khuấy trộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.