- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cố gắng; nỗ lực
Anh ấy cố gắng thay đổi hiện trạng.
cố gắng; nỗ lực
Chúng tôi cố gắng làm tốt công việc.
cố gắng; nỗ lực
Anh ấy cố gắng thay đổi hiện trạng.
cố gắng; nỗ lực
Chúng tôi cố gắng làm tốt công việc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
cố gắng; nỗ lực
cố gắng; nỗ lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.