- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lao động phổ thông; công nhân tay chân
Anh ấy là một công nhân lao động phổ thông.
lao động phổ thông; công nhân tay chân
Anh ấy là một công nhân lao động phổ thông.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.