- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tập đoàn khai khoáng Rio Tinto (Anh-Úc)
Rio Tinto là một trong những công ty khai thác mỏ hàng đầu thế giới.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tập đoàn khai khoáng Rio Tinto (Anh-Úc)
Rio Tinto là một trong những công ty khai thác mỏ hàng đầu thế giới.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tập đoàn khai khoáng Rio Tinto (Anh-Úc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.