- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
gia súc kéo cày; súc vật kéo xe
Động vật kéo là người trợ giúp đắc lực của nông trại.
gia súc kéo; súc vật cày kéo
Con bò này là một con vật kéo.
gia súc kéo cày; súc vật kéo xe
Động vật kéo là người trợ giúp đắc lực của nông trại.
gia súc kéo; súc vật cày kéo
Con bò này là một con vật kéo.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
gia súc kéo cày; súc vật kéo xe
gia súc kéo cày; súc vật kéo xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.