- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
Xin hãy trả tiền công.
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
Xin hãy trả tiền công.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
tiền công khuân vác; tiền thuê phu khuân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.