- 又hựu(bàn tay, hành động lặp lại)
- 力lực(sức mạnh, nỗ lực)
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
Khuyến khích là dùng bàn tay và sức mạnh để thúc đẩy người khác cố gắng.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
khuyên ngăn; thuyết phục ai đó dừng lại
Tôi khuyên anh ấy đừng đi.
khuyên ngăn; thuyết phục ai đó dừng lại
Tôi khuyên anh ấy đừng đi.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.