- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
xử lý vụ án; giải quyết vụ án
中处理、调查和解决犯罪案件chǔlǐ、diàochá hé jiějué fànzuì ànjià
Anh ấy đang xử lý vụ án.
xử lý vụ án; giải quyết vụ án
中处理、调查和解决犯罪案件chǔlǐ、diàochá hé jiějué fànzuì ànjià
Anh ấy đang xử lý vụ án.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
xử lý vụ án; giải quyết vụ án
xử lý vụ án; giải quyết vụ án
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.