- 工công(lao động, thợ thuyền)
- 力lực(sức mạnh)
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
công lao cao, uy vọng lớn [thành ngữ]
Ông ấy công cao vọng trọng, được mọi người kính trọng.
công lao cao, uy vọng lớn [thành ngữ]
Ông ấy công cao vọng trọng, được mọi người kính trọng.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Công lao là kết quả của việc dùng sức mạnh để lao động.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
công lao cao, uy vọng lớn [thành ngữ]
công lao cao, uy vọng lớn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.