- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
lễ đăng quang; đăng quang
Nhà vua đã tổ chức lễ đăng quang.
phong tước; sách phong (phong vương, phong hậu...)
Nhà vua đã được gia miện.
lễ đăng quang; đăng quang
Nhà vua đã tổ chức lễ đăng quang.
phong tước; sách phong (phong vương, phong hậu...)
Nhà vua đã được gia miện.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
lễ đăng quang; đăng quang
lễ đăng quang; đăng quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.