- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Điều này sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Điều này sẽ làm trầm trọng thêm vấn đề.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.