- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Caribê; vùng Caribe
Biển Caribbean rất đẹp.
Caribê; vùng Caribe
Biển Caribbean rất đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Caribê; vùng Caribe
Caribê; vùng Caribe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.