- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng áp; gia áp; tạo áp lực
Chúng ta cần tăng áp suất cho thùng chứa này.
tăng áp suất; tạo thêm áp lực
Chúng ta không thể gây áp lực cho anh ấy.
tăng áp; gia áp; tạo áp lực
Chúng ta cần tăng áp suất cho thùng chứa này.
tăng áp suất; tạo thêm áp lực
Chúng ta không thể gây áp lực cho anh ấy.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
tăng áp; gia áp; tạo áp lực
tăng áp; gia áp; tạo áp lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.