- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cà ri (từ vay mượn)
Tôi thích ăn cơm cà ri.
cà ri (từ vay mượn)
Tôi thích ăn cơm cà ri.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cà ri (từ vay mượn)
cà ri (từ vay mượn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.