- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia cố; củng cố (kết cấu)
Chúng ta cần gia cố cây cầu này.
củng cố; tăng cường; khỏe mạnh
gia cố; củng cố (kết cấu)
Chúng ta cần gia cố cây cầu này.
củng cố; tăng cường; khỏe mạnh
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
gia cố; củng cố (kết cấu)
gia cố; củng cố (kết cấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.