- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Canada (cách gọi tắt)
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
Canada (cách gọi tắt)
Canada là một quốc gia xinh đẹp.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Canada (cách gọi tắt)
Canada (cách gọi tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.