- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bổ nhiệm chính thức (do cơ quan cấp trên phê chuẩn đề cử từ cấp dưới hoặc tổ chức phi chính phủ)
Chính phủ bổ nhiệm anh ấy làm thành viên ủy ban.
bổ nhiệm chính thức (do cơ quan cấp trên phê chuẩn đề cử từ cấp dưới hoặc tổ chức phi chính phủ)
Chính phủ bổ nhiệm anh ấy làm thành viên ủy ban.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bổ nhiệm chính thức (do cơ quan cấp trên phê chuẩn đề cử từ cấp dưới hoặc tổ chức phi chính phủ)
bổ nhiệm chính thức (do cơ quan cấp trên phê chuẩn đề cử từ cấp dưới hoặc tổ chức phi chính phủ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.