- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thăng quan tiến chức [thành ngữ]
Anh ấy đã được thăng quan tiến chức.
thăng quan tiến chức [thành ngữ]
Anh ấy đã được thăng quan tiến chức.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
thăng quan tiến chức [thành ngữ]
thăng quan tiến chức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.