- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
xưởng gia công; nhà máy chế biến
Nhà máy chế biến này rất lớn.
xưởng gia công; nhà máy chế biến
Nhà máy chế biến này rất lớn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
xưởng gia công; nhà máy chế biến
xưởng gia công; nhà máy chế biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.