- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thúc giục; đôn đốc; thôi thúc
Xin hãy xử lý đơn hàng này gấp.
gấp; khẩn cấp; (của dịch vụ giao hàng) ưu tiên nhanh
Xin hãy xử lý đơn hàng này gấp.
khẩn cấp; gấp; hỏa tốc
thúc giục; đôn đốc; thôi thúc
Xin hãy xử lý đơn hàng này gấp.
gấp; khẩn cấp; (của dịch vụ giao hàng) ưu tiên nhanh
Xin hãy xử lý đơn hàng này gấp.
khẩn cấp; gấp; hỏa tốc
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
thúc giục; đôn đốc; thôi thúc
thúc giục; đôn đốc; thôi thúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khẩn cấp; cấp bách
Xin hãy xử lý đơn hàng này khẩn cấp.
khẩn cấp; cấp bách
Xin hãy xử lý đơn hàng này khẩn cấp.