- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
cộng tổng; tính tổng cộng
Xin hãy cộng tổng các con số này.
cộng tổng; tổng cộng; tổng hợp
cộng tổng; tính tổng cộng
Xin hãy cộng tổng các con số này.
cộng tổng; tổng cộng; tổng hợp
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.
cộng tổng; tính tổng cộng
cộng tổng; tính tổng cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.