- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng lãi suất
Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất.
tăng lãi suất
Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng lãi suất
tăng lãi suất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.