- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Caracas, thủ đô Venezuela
Caracas là thủ đô của Venezuela.
Caracas, thủ đô Venezuela
Caracas là thủ đô của Venezuela.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Caracas, thủ đô Venezuela
Caracas, thủ đô Venezuela
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.