- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
số hạng (trong phép cộng); số được cộng
Số hạng là một số trong phép toán số học.
số hạng (trong phép cộng); số được cộng
Số hạng là một số trong phép toán số học.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số hạng (trong phép cộng); số được cộng
số hạng (trong phép cộng); số được cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.