- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
Xin hãy cho máy ăn.
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
Xin hãy nạp liệu cho máy.
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
Xin hãy thêm nguyên liệu vào cà phê của tôi.
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
Xin hãy cho máy ăn.
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
Xin hãy nạp liệu cho máy.
phụng dưỡng; nuôi dưỡng; cúng dường (Phật giáo)
Xin hãy thêm nguyên liệu vào cà phê của tôi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
thêm nguyên liệu; nạp liệu; thêm gia vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thêm nguyên liệu; pha thêm; tăng cường thành phần
Loại sữa này đã được thêm chất dinh dưỡng.
thêm nguyên liệu; pha thêm; tăng cường thành phần
Loại sữa này đã được thêm chất dinh dưỡng.