- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bổ sung flo (vào nguồn nước công cộng); fluoride hóa
Nước của thành phố này cần được thêm florua.
bổ sung flo (vào nguồn nước công cộng); fluoride hóa
Nước của thành phố này cần được thêm florua.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
bổ sung flo (vào nguồn nước công cộng); fluoride hóa
bổ sung flo (vào nguồn nước công cộng); fluoride hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.