- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm sâu thêm; tăng cường
Chúng ta nên tìm hiểu sâu hơn.
làm sâu thêm; tăng cường
Chúng ta nên tìm hiểu sâu hơn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
làm sâu thêm; tăng cường
làm sâu thêm; tăng cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.