- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; tăng thêm; bổ sung
Xin hãy thêm một ít nước.
thêm vào; tăng thêm; bổ sung
Xin hãy thêm một ít nước.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm nước vào là làm tăng thêm lượng chất lỏng, như cảm giác tràn đầy xấu hổ.
thêm vào; tăng thêm; bổ sung
thêm vào; tăng thêm; bổ sung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.