- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm nóng; gia nhiệt
Xin hãy làm nóng nước.
làm ấm; tăng nhiệt độ
Xin hãy làm ấm nước.
tăng nhiệt độ; làm nóng thêm
làm nóng; gia nhiệt
Xin hãy làm nóng nước.
làm ấm; tăng nhiệt độ
Xin hãy làm ấm nước.
tăng nhiệt độ; làm nóng thêm
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm nóng; gia nhiệt
làm nóng; gia nhiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm nóng; tăng nhiệt; (bóng) kích thích; thúc đẩy
Chúng ta cần kích thích thị trường.
làm nóng; tăng nhiệt; (bóng) kích thích; thúc đẩy
Chúng ta cần kích thích thị trường.