- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn
Bộ phim này đã chiếu thêm một tuần.
biểu diễn thêm; diễn thêm (ngoài chương trình)
Bộ phim này đã thêm một suất chiếu.
diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn
Bộ phim này đã chiếu thêm một tuần.
biểu diễn thêm; diễn thêm (ngoài chương trình)
Bộ phim này đã thêm một suất chiếu.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn
diễn thêm; kéo dài thêm buổi diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.