- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm thêm giờ; tăng ca
中超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò
Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.
làm thêm giờ; tăng ca
中超过正常工作时间继续工作chāoguò zhèngcháng gōngzuò shíjiān jìxù gōngzuò
Hôm nay tôi cần làm thêm giờ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
làm thêm giờ; tăng ca
làm thêm giờ; tăng ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.