- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
làm thêm giờ; tăng ca
中工作时间延长,做额外的工作gōngzuò shíjiān yánzcháng, zuò éwài de gōngzuò
Tối nay tôi phải làm thêm giờ.
làm thêm giờ; tăng ca
中在原定的工作时间外继续工作zài yuándìng de gōngzuò shíjiān wài jìxù gōngzuò
làm thêm giờ; tăng ca
中工作时间延长,做额外的工作gōngzuò shíjiān yánzcháng, zuò éwài de gōngzuò
Tối nay tôi phải làm thêm giờ.
làm thêm giờ; tăng ca
中在原定的工作时间外继续工作zài yuándìng de gōngzuò shíjiān wài jìxù gōngzuò
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
làm thêm giờ; tăng ca
làm thêm giờ; tăng ca
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.