- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
in đậm; tô đậm
Xin hãy in đậm chữ này.
in đậm; tô đậm
Xin hãy in đậm chữ này.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gạo còn nguyên cám chồng chất lên nhau nên thô ráp, chưa được xay xát kỹ.
in đậm; tô đậm
in đậm; tô đậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.