- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
đẩy mạnh; tăng cường; khẩn trương
Chúng ta phải đẩy nhanh công việc.
đẩy nhanh; gấp rút tiến hành
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Chúng ta phải tăng cường học tập.
đẩy mạnh; tăng cường; khẩn trương
Chúng ta phải đẩy nhanh công việc.
đẩy nhanh; gấp rút tiến hành
làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ
Chúng ta phải tăng cường học tập.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
đẩy mạnh; tăng cường; khẩn trương
đẩy mạnh; tăng cường; khẩn trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.