- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gia Đằng (họ người Nhật)
Katō là bạn người Nhật của tôi.
Gia Đằng (họ người Nhật)
Katō là bạn người Nhật của tôi.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gia Đằng (họ người Nhật)
Gia Đằng (họ người Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.