- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thi bổ sung; thi thêm môn
Bài kiểm tra này có cần thi thêm không?
thi bổ sung; thi thêm
Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi phụ.
thi bổ sung; thi thêm môn
Bài kiểm tra này có cần thi thêm không?
thi bổ sung; thi thêm
Ngày mai tôi phải tham gia kỳ thi phụ.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi bổ sung; thi thêm môn
thi bổ sung; thi thêm môn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.