- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tải; nạp (dữ liệu)
Vui lòng tải các tệp này.
tải; nạp (dữ liệu)
Vui lòng tải tệp này.
tải; nạp (dữ liệu)
Vui lòng tải các tệp này.
tải; nạp (dữ liệu)
Vui lòng tải tệp này.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tải; nạp (dữ liệu)
tải; nạp (dữ liệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.