- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm ớt; thêm cay
Làm ơn cho tôi thêm cay.
thêm ớt; thêm cay
Làm ơn cho tôi thêm cay.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Vị cay nồng như bị ràng buộc, siết chặt lưỡi đến khổ sở.
thêm ớt; thêm cay
thêm ớt; thêm cay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.