- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
thêm vào; trộn vào
Xin hãy cho đường vào cà phê.
thêm; cộng; tăng thêm
Xin hãy thêm cái này vào kế hoạch của bạn.
dung nạp và giữ lại; bao hàm cả hai
Xin hãy thêm ý tưởng của bạn vào báo cáo.
thêm vào; trộn vào
Xin hãy cho đường vào cà phê.
thêm; cộng; tăng thêm
Xin hãy thêm cái này vào kế hoạch của bạn.
dung nạp và giữ lại; bao hàm cả hai
Xin hãy thêm ý tưởng của bạn vào báo cáo.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thêm vào; trộn vào
thêm vào; trộn vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.