- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
hệ thống động lực; hệ thống đẩy
Hệ thống động lực này rất tiên tiến.
hệ thống động lực (toán học)
hệ thống động lực; hệ thống đẩy
Hệ thống động lực này rất tiên tiến.
hệ thống động lực (toán học)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống động lực; hệ thống đẩy
hệ thống động lực; hệ thống đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.